12-cung-hoang-dao-tieng-anh-la-gi




12 Cung Hoàng Đạo Tiếng Anh Là Gì ? Tên Tiếng Anh Của Các Cung Hoàng Đạo

Bạn có biết Tên 12 Cung Hoàng Đạo Tiếng Anh Là Gì ? tính cách 12 cung hoàng đạo như thế nào. Hãy cùng Nhaphodongnai.com tìm hiểu dưới đây

12 Cung Hoàng Đạo Tiếng Anh Là Gì? Tên tiếng Anh 12 Cung Hoàng Đạo như thế nào? Hãy theo dõi bài viết này của Nhaphodongnai.com để có được câu trả lời bạn nhé.

1. Cung Hoàng Đạo Tiếng Anh Là Gì ?

Cung hoàng đạo tiếng Anh còn được gọi là “Horoscope sign” 

  • Horoscope /’hɔrəskoup/: tử vi
  • Astrology /əs’trɔlədʤi/: chiêm tinh học

Cung hoàng đạo tiếng Anh có tức là Zodiac hay còn được gọi là vòng tròn Zodiac, còn tiếng Hy Lạp tức là “Vòng tròn của những linh vật”. Theo những nhà thiên văn học thời cổ đại, dưới khoảng thời gian 30 đến 31 ngày, Mặt Trời sẽ đi qua một dưới mười hai chòm sao tạo thành 12 cung dưới vòng tròn Hoàng đạo.

Điều này cũng tương ứng với người được sinh đúng khoảng thời gian mặt trời đi qua chòm sao nào thì họ sẽ được chiếu mệnh bởi chòm sao đó và tính cách của họ cũng bị tác động bởi chòm sao đó.

Đối với chiêm tinh học và thiên văn học thời cổ đại, cung Hoàng Đạo là một vòng tròn 360 độ. Chúng được phân chia ra 12 nhánh, mỗi nhánh tương ứng với một cung có góc 30 độ.

12 Cung Hoàng Đạo Tiếng Anh Là Gì
Tên Của 12 Cung Hoàng Đạo Là Gì ?

Từ các năm 1654 trước Công Nguyên, tên của 12 cung hoàng đạo đã được tạo ra bởi một số nhà chiêm tinh học Babylon cổ đại. Vòng tròn 12 cung Hoàng Đạo gần như hoàn hảo với 12 cung tương xứng với bốn mùa và 12 tháng.

Các cung hoàng đạo cũng được phân chia làm bốn nhóm nhân tố (Lửa, Nước, Khí, Đất), mỗi nhóm nhân tố sẽ gồm 3 cung có tính cách tương đồng với nhau.

2. 12 Cung Hoàng Đạo Tiếng Anh Là Gì ? Tên Tiếng Anh Của 12 Cung Hoàng Đạo

Tên 12 cung hoàng đạo trong tiếng Anh là gì ? Cung Bạch Dương tiếng Anh là gì ? Dưới đây chúng tôi sẽ chia sẻ tới bạn tên tiếng Anh cung hoàng đạo vừa đủ nhất cũng như thứ tự các cung hoàng đạo tiếng anh. Mời bạn cùng tìm hiểu thêm.

Tên Cung Hoàng ĐạoPhiên ÂmTên Tiếng Anh Của 12 Cung Hoàng Đạo Hoàng Đạo Dương Lịch Tương Ứng
Bạch Dương
/’eəri:z/
Aries – Con cừu trắng21/3 – 19/4
Kim Ngưu/’tɔ:rəs/Taurus – Con bò vàng20/4 – 20/5
Song Tử /ˈdʒemənaɪ/Gemini – Cặp đôi song sinh21/5 – 21/6
Cự Giải /’kænsə/Cancer – Con cua22/6 – 22/7
Sư Tử
/’li:ou/
Leo – Con sư tử23/7 – 22/8
Xử Nữ/ˈvɜːrgəʊ/Virgo – Trinh nữ23/8 – 22/9
Thiên Bình/ˈliːbrə/Libra – Cái cân23/9 – 22/10
Thiên Yết/ˈskɔː.pi.əʊ/Scorpio – Con bọ cạp23/10 – 22/11
Nhân Mã/,sædʤi’teəriəs/Sagittarius – Nửa trên là người, nửa dưới là ngựa, cầm cung23/11 – 21/12
Ma Kết/’kæprikɔ:n/Capricorn – Nửa trên là dê, nửa dưới là đuôi cá22/12 – 19/1
Bảo Bình
/ə’kweəriəs/
Aquarius – Người mang (cầm) bình nước20/1 – 18/2
Song Ngư
/ˈpaɪ.siːz/
Pisces – Hai con cá bơi ngược chiều19/2 – 20/3
Các Cung Hoàng Đạo Tiếng Anh Là Gì ?

3. Các Yếu Tố Của Các Cung Hoàng Đạo Trong Tiếng Anh

3.1 Water Signs (Nước): Cự Giải, Thiên Yết, Song Ngư

Dấu hiệu nước đặc biệt cảm xúc và cực kỳ nhạy cảm. Họ có tính trực quan cao và sự bí ẩn của đại dương. Dấu hiệu nước thích những cuộc trò chuyện sâu sắc và thân mật họ luôn sẵn sàng giúp đỡ những người thân yêu của họ.

3.2 Fire Signs (Lửa): Bạch Dương, Sư Tử, Nhân Mã

Các cung thuộc yếu tố lửa là những người thông minh, tự nhận thức, sáng tạo và lý tưởng, luôn sẵn sàng hành động. Họ rất dễ tức giận, nhưng cũng dễ dàng tha thứ. Họ là những nhà thám hiểm với năng lượng to lớn. Họ có thể chất rất mạnh mẽ và là nguồn cảm hứng cho những người khác.

Nhóm Nguyên Tố 12 Cung Hoàng Đạo
Nhóm Nguyên Tố 12 Cung Hoàng Đạo

3.3 Earth Signs (Đất): Kim Ngưu, Xử Nữ, Ma Kết

Các cung thuộc yếu tố đất thường là những người bảo thủ và thực tế, nhưng họ cũng có thể rất tình cảm. Họ thực tế, trung thành và ổn định, họ gắn bó, giúp đỡ người thân của họ qua thời gian khó khăn.

3.4 Air Signs (Không khí): Song Tử, Thiên Bình, Bảo Bình

Yếu tố không khí biểu hiện cho sự công bằng và xã hội. Họ là những người suy nghĩ, thân thiện, trí tuệ, thích giao tiếp và phân tích. Họ thuộc về các cuộc thảo luận triết học, các cuộc tụ họp xã hội và những cuốn sách hay. Họ đưa ra lời khuyên, nhưng đôi lúc chúng cũng có thể rất hời hợt.

4. Tìm Hiểu Đặc Trưng Tính Cách Của Và Tên 12 Cung Hoàng Đạo Trong Tiếng Anh

12 cung hoàng đạo tên tiếng anh là gì ? Hãy cùng tìm hiểu ngay dưới đây

4.1. Aries – Bạch Dương (March 21st – April 20th)

Cung Bạch Dương tiếng anh là Aries. Trong tất cả tên các cung hoàng đạo bằng tiếng Anh, cung Bạch Dương là cung mê tốc độ nhất. Với đặc tính của Lửa, họ coi trọng phản ứng mau lẹ trong cuộc sống, tuy nhiên cũng có lúc họ vội vàng và hấp tấp khi đưa ra một quyết định quan trọng.

  • Generous: Hào phóng
  • Enthusiastic: Nhiệt tình
  • Efficient: Làm việc hiệu quả
  • Quick-tempered: Nóng tính
  • Selfish: Ích kỉ
  • Arrogant: Ngạo mạn
Bạch Dương Tên Tiếng Anh Là Gì ?
Cung Bạch Dương Tên Tiếng Anh Là Gì ?

Aries loves to be number one, so it’s no surprise that these audacious rams are the first sign of the zodiac. Bold and ambitious, Aries dives headfirst into even the most challenging situations.




Dịch:

Bạch Dương thích trở thành số một, vì vậy không có gì ngạc nhiên khi những lời nói bạo dạn này là dấu hiệu đầu tiên của hoàng đạo. Táo bạo và đầy tham vọng, Bạch Dương lao đầu vào ngay cả những tình huống khó khăn nhất.

4.2. Taurus – Kim Ngưu (April 21st – May 20th)

Cung Kim Ngưu tiếng anh là Taurus. Đối ngược với Bạch Dương, Kim Ngưu lại là cung chậm chạp nhất. Với đặc tính của Đất, họ không thích những tình huống đòi hỏi phải hành động ngay tức khắc, mà thường muốn đánh giá kĩ càng tình huống nào đó một cách lý trí rồi mới ra quyết định.

  • Reliable: Đáng tin cậy
  • Stable: Ổn định
  • Determined: Quyết tâm
  • Possessive: Có tính sở hữu
  • Greedy: Tham lam
  • Materialistic: Thực dụng
Kim Ngưu Tên Tiếng Anh Là Gì ?
Cung Kim Ngưu Tên Tiếng Anh Là Gì ?

Taurus is an earth sign represented by the bull. Like their celestial spirit animal, Taureans enjoy relaxing in serene, bucolic environments surrounded by soft sounds, soothing aromas, and succulent flavors.

Dịch:

Kim Ngưu là một biểu tượng của đất được đại diện bởi con bò. Giống như động vật thiên linh của họ, Kim Ngưu thích thư giãn trong môi trường thanh bình, trong lành được bao quanh bởi âm thanh nhẹ nhàng, hương thơm nhẹ nhàng và hương vị mọng nước.

4.3. Gemini – Song Tử (May 21st – June 21st)

Cung Song Tử tiếng anh là Gemini. Song Tử có tính cách rất nhẹ nhàng và hài hước, luôn mang tới tiếng cười cho mọi người. Tuy nhiên họ cũng luôn bị cảm xúc và lời nói của mọi người chi phối nên khó khăn trong việc tự ra quyết định cho bản thân mình.

  • Witty: Hóm hỉnh
  • Creative: Sáng tạo
  • Eloquent: Có tài hùng biện
  • Curious: Tò mò
  • Impatient: Thiếu kiên nhẫn
  • Restless: Không ngơi nghỉ
  • Tense: Căng thẳng
Song Tử Tên Tiếng Anh Là Gì ?
Cung Song Tử Tên Tiếng Anh Là Gì ?

Have you ever been so busy that you wished you could clone yourself just to get everything done? That’s the Gemini experience in a nutshell. Appropriately symbolized by the celestial twins, this air sign was interested in so many pursuits that it had to double itself.

Dịch:

Bạn đã bao giờ bận rộn đến mức bạn ước mình có thể sao chép bản thân chỉ để hoàn thành mọi việc? Tóm lại, đó là kinh nghiệm của Song Tử. Được biểu tượng một cách thích hợp bởi các cặp song sinh trên thiên thể, biểu tượng của không khí này quan tâm đến nhiều mục tiêu theo đuổi đến mức nó phải tự tăng gấp đôi.

4.4. Cancer – Cự Giải (June 22nd – July 22nd)

Cung Cự Giải tiếng anh là Cancer. Bất cứ nơi nào trong biểu đồ ngày sinh của ta mà xuất hiện Cự Giải thì đấy sẽ là nơi ta cần để tình cảm được chảy trôi vào thế giới cởi mở hơn. Hãy thành thật với những cảm xúc của mình, và chân thành giải quyết chúng, ngay vào lúc này.

  • Intuitive: Bản năng, trực giác
  • Nurturing: Ân cần
  • Frugal: Giản dị
  • Cautious: Cẩn thận
  • Moody: U sầu, ảm đạm
  • Self-pitying: Tự thương hại
  • Jealous: Ghen tuông
Cự Giải Tên Tiếng Anh Là Gì ?
Cung Cự Giải Tên Tiếng Anh Là Gì ?

Cancer is a cardinal water sign. Represented by the crab, this crustacean seamlessly weaves between the sea and shore representing Cancer’s ability to exist in both emotional and material realms. Cancers are highly intuitive and their psychic abilities manifest in tangible spaces: For instance, Cancers can effortlessly pick up the energies in a room. Read your sign’s full profile here. Next, read this month’s Cancer horoscope predictions.

Dịch:

Cự Giải là một biểu tượng cơ bản về nước. Đại diện là con cua, loài giáp xác này len lỏi liền mạch giữa biển và bờ đại diện cho khả năng tồn tại của Cự Giải trong cả lĩnh vực tình cảm và vật chất. Cự Giải có trực giác cao và khả năng tâm linh của họ thể hiện trong không gian hữu hình: Ví dụ, Cự Giải có thể dễ dàng thu nhận năng lượng trong một căn phòng

4.5. Leo – Sư Tử (July 23rd – August 23rd)

Cung Sử Tử tiếng anh là Leo. Sư Tử là ông vua của sự phô bày và muốn thể hiện tài năng. Họ là những người có cá tính, đôi khi cũng rất thẳng tính và thành thật. Khi muốn thúc đẩy năng lượng trong Sư Tử, chúng ta hãy cho họ một lời khen nhé!




  • Confident: Tự tin
  • Independent: Độc lập
  • Ambitious: Tham vọng
  • Bossy: Hống hách
  • Vain: Hão huyền
  • Dogmatic: Độc đoán
Sư Tử Tên Tiếng Anh Là Gì ?
Cung Sư Tử Tên Tiếng Anh Là Gì ?

Roll out the red carpet because Leo has arrived. Leo is represented by the lion and these spirited fire signs are the kings and queens of the celestial jungle. They’re delighted to embrace their royal status: Vivacious, theatrical, and passionate, Leos love to bask in the spotlight and celebrate themselves. Read your sign’s full profile here. Next, read this month’s Leo horoscope predictions.

Dịch:

Trải thảm đỏ vì Leo đã đến. Leo được đại diện bởi sư tử và những biểu tượng lửa này là những vị vua và nữ hoàng của khu rừng thiên thể. Họ vui mừng nắm lấy địa vị hoàng gia của mình: Hoạt bát, sân khấu và đam mê, Leos thích đắm mình trong ánh đèn sân khấu và tôn vinh bản thân.

4.6. Virgo – Xử Nữ (August 24th – September 23rd)

Cung Xử Nữ tiếng anh là Virgo. Ở bên cạnh Xử Nữ, ta sẽ học được cách mài giũa khả năng phê phán nhằm hỗ trợ cho việc đánh giá một cách thực tế hoàn cảnh hiện tại. Đây cũng là nơi ta giải quyết những vấn đề rõ ràng, thay vì phải suy đoán.

  • Analytical: Thích phân tích
  • Practical: Thực tế
  • Precise: Tỉ mỉ
  • Picky: Khó tính
  • Inflexible: Cứng nhắc
  • Perfectionist: Theo chủ nghĩa hoàn hảo
Xử Nữ Tên Tiếng Anh Là Gì ?
Cung Xử Nữ Tên Tiếng Anh Là Gì ?

Virgo is an earth sign historically represented by the goddess of wheat and agriculture, an association that speaks to Virgo’s deep-rooted presence in the material world. Virgos are logical, practical, and systematic in their approach to life. This earth sign is a perfectionist at heart and isn’t afraid to improve skills through diligent and consistent practice. Read your sign’s full profile here. Next, read this month’s Virgo horoscope predictions.

Dịch:

Xử Nữ là một biểu tượng của trái đất trong lịch sử được đại diện bởi nữ thần lúa mì và nông nghiệp, một liên kết nói lên sự hiện diện sâu xa của Xử Nữ trong thế giới vật chất. Virgos rất logic, thực tế và có hệ thống trong cách tiếp cận cuộc sống. Biểu tượng Thổ này là một người cầu toàn trong tâm hồn và không ngại cải thiện các kỹ năng thông qua thực hành siêng năng và kiên định.

4.7. Libra – Thiên Bình (September 24th – October 23rd)

Cung Thiên Bình tiếng anh là Libra. Thiên Bình luôn muốn kéo thêm người khác vào các hoạt động cá nhân của mình, có lẽ nhằm hưởng lợi từ ý kiến phản hồi của người đó. Họ không sống chỉ vì chính mình mà luôn dĩ hòa vi quý với mọi người.

  • Diplomatic: Dân chủ
  • Easygoing: Dễ tính
  • Sociable: Hòa đồng
  • Changeable: Hay thay đổi
  • Unreliable: Không đáng tin cậy
  • Superficial: Hời hợt
Thiên Bình Tên Tiếng Anh Là Gì ?
Cung Thiên Bình Tên Tiếng Anh Là Gì ?

Libra is an air sign represented by the scales (interestingly, the only inanimate object of the zodiac), an association that reflects Libra’s fixation on balance and harmony. Libra is obsessed with symmetry and strives to create equilibrium in all areas of life. Read your sign’s full profile here. Next, read this month’s Libra horoscope predictions.

Dịch:

Libra là một biểu tượng không khí được đại diện bởi những cái cân (thú vị là, vật vô tri duy nhất của cung hoàng đạo), một liên kết phản ánh sự cố định của Libra về sự cân bằng và hài hòa. Cung Thiên Bình bị ám ảnh bởi sự đối xứng và luôn cố gắng tạo ra sự cân bằng trong mọi lĩnh vực của cuộc sống.

4.8. Scorpio – Bọ Cạp (Thiên Yết) (October 24th – November 22nd)

Cung Bọ Cạp tiếng anh là Scorpio. Thiên Yết thường không đánh giá mọi thứ qua vẻ bề ngoài, họ sẽ tìm ra những lý do xác đáng để đào bới những khía cạnh này sâu hơn, nhằm khám phá ra những yếu tố vô hình đang kiểm soát hoàn cảnh xung quanh nhiều hơn họ nghĩ.

  • Passionate: Đam mê
  • Resourceful: Tháo vát
  • Focused: Tập trung
  • Narcissistic: Tự mãn
  • Manipulative: Thích điều khiển người khác
  • Suspicious: Hay nghi ngờ
Bọ Cạp Tên Tiếng Anh Là Gì ?
Cung Bọ Cạp Tên Tiếng Anh Là Gì ?

Scorpio is one of the most misunderstood signs of the zodiac. Because of its incredible passion and power, Scorpio is often mistaken for a fire sign. In fact, Scorpio is a water sign that derives its strength from the psychic, emotional realm. Read your sign’s full profile here. Next, read this month’s Scorpio horoscope predictions.

Dịch:

Bọ Cạp (Thiên Yết) là một trong những cung hoàng đạo bị hiểu lầm nhiều nhất. Bởi vì niềm đam mê và sức mạnh đáng kinh ngạc của mình, Thiên Yết thường bị nhầm lẫn với một biểu tượng của lửa. Trên thực tế, Thiên Yết là một dấu hiệu nước bắt nguồn từ lĩnh vực tâm linh, cảm xúc.




4.9. Sagittarius – Nhân Mã (November 23rd – December 21st)

Cung Nhân Mã tiếng anh là Sagittarius. luôn nhìn mọi thứ một cách lạc quan, mọi vấn đề đều có chiều hướng tích cực, chỉ cần họ tin tưởng vào bản thân nhiều hơn. Sự sợ hãi hoặc thiển cận sẽ không giúp ích cho họ trong lúc này.

  • Optimistic: Lạc quan
  • Adventurous: Thích phiêu lưu
  • Careless: Bất cẩn
  • Reckless: Không ngơi nghỉ
  • Irresponsible: Vô trách nhiệm
Nhân Mã Tên Tiếng Anh Là Gì ?
Cung Nhân Mã Tên Tiếng Anh Là Gì ?

Represented by the archer, Sagittarians are always on a quest for knowledge. The last fire sign of the zodiac, Sagittarius launches its many pursuits like blazing arrows, chasing after geographical, intellectual, and spiritual adventures. Read your sign’s full profile here. Next, read this month’s Sagittarius horoscope predictions.

Dịch:

Được đại diện bởi cung thủ, Nhân Mã luôn tìm kiếm kiến ​​thức. Cung lửa cuối cùng của cung hoàng đạo, Nhân Mã tung ra nhiều mục tiêu theo đuổi như những mũi tên rực lửa, đuổi theo những cuộc phiêu lưu về địa lý, trí tuệ và tâm linh.

4.10. Capricorn – Ma Kết (December 22nd – January 20th)

12 Cung Hoàng Đạo Tiếng Anh Là Gì
Cung Ma Kết Tên Tiếng Anh Là Gì ?

Cung Ma Kết Tiếng Anh là Capricorn. Cung Ma Kết với sự quan sát khá tỉ mỉ, cẩn trọng, khi ở gần họ ta có thể cảm thấy như đang được trải qua những bài kiểm tra của cuộc sống, đòi hỏi sức chịu đựng và nhẫn nại. Họ có mục đích và muốn có được những kết quả chắc chắn.

  • Responsible: Có trách nhiệm
  • Persistent: Kiên trì
  • Disciplined: Có kỉ luật
  • Calm: Bình tĩnh
  • Pessimistic: Bi quan
  • Conservative: Bảo thủ
  • Shy: nhút nhát

The last earth sign of the zodiac, Capricorn is represented by the sea goat, a mythological creature with the body of a goat and tail of a fish. Accordingly, Capricorns are skilled at navigating both the material and emotional realms. Read your sign’s full profile here. Next, read this month’s Capricorn horoscope predictions.

Dịch:

Capricorn là gì ? Cung thuộc đất cuối cùng của cung hoàng đạo, Ma Kết được đại diện bởi con dê biển, một sinh vật thần thoại với thân của một con dê và đuôi của một con cá. Theo đó, Ma Kết rất giỏi trong việc điều hướng cả lĩnh vực vật chất và tình cảm.

4.11. Aquarius – Bảo Bình (January 21st – February 19th)

Cung Bảo Bình tiếng anh là Aquarius. Bảo Bình nằm ở nơi nào trong biểu đồ sinh của chúng ta thì nơi đó chúng ta được phép cua gấp và đổi hướng chạy cho xa khỏi những tư tưởng bảo thủ mà chúng ta nhận được từ những kẻ bảo thủ của xã hội truyền thống.

  • Inventive: Sáng tạo
  • Clever: Thông minh
  • Humanitarian: Nhân đạo
  • Friendly: thân thiện
  • Aloof: xa cách, lạnh lùng
  • Unpredictable: khó đoán
  • Rebellious: nổi loạn
12 Cung Hoàng Đạo Tiếng Anh Là Gì
Cung Bảo Bình Tên Tiếng Anh Là Gì ?

Despite the “aqua” in its name, Aquarius is actually the last air sign of the zodiac. Aquarius is represented by the water bearer, the mystical healer who bestows water, or life, upon the land. Accordingly, Aquarius is the most humanitarian astrological sign. Read your sign’s full profile here. Next, read this month’s Aquarius horoscope predictions.

Dịch:

Mặc dù tên gọi của nó là “thủy”, Bảo Bình thực sự là cung khí cuối cùng của hoàng đạo. Bảo Bình được đại diện bởi người mang nước, người chữa bệnh thần bí ban tặng nước, hoặc sự sống, cho đất. Theo đó, Bảo Bình là dấu hiệu chiêm tinh nhân đạo nhất.

4.12. Pisces – Song Ngư (February 20th – March 20th)

Cung Song Ngư tiếng anh là Pisces. Song Ngư là những người có suy nghĩ thực tế, họ giúp mọi người tránh xa khỏi những tư tưởng bảo thủ mà chúng ta nhận được từ những kẻ bảo thủ của xã hội truyền thống.

  • Romantic: Lãng mạn
  • Devoted: Hy sinh
  • Compassionate: Đồng cảm, từ bi
  • Indecisive: Hay do dự
  • Escapist: Trốn tránh
  • Idealistic: Thích lí tưởng hóa
12 Cung Hoàng Đạo Tiếng Anh Là Gì
Cung Song Ngư Tên Tiếng Anh Là Gì ?

Pisces, a water sign, is the last constellation of the zodiac. It’s symbolized by two fish swimming in opposite directions, representing the constant division of Pisces’ attention between fantasy and reality. As the final sign, Pisces has absorbed every lesson — the joys and the pain, the hopes and the fears — learned by all of the other signs. Read your sign’s full profile here. Next, read this month’s Pisces horoscope predictions.

Dịch:




Song Ngư, một biểu tượng nước, là chòm sao cuối cùng của hoàng đạo. Nó được tượng trưng bởi hai con cá bơi ngược chiều nhau, thể hiện sự phân chia không ngừng trong sự chú ý của Song Ngư giữa tưởng tượng và thực tế. Dấu hiệu cuối cùng, Song Ngư đã thấm nhuần mọi bài học – niềm vui và nỗi đau, hy vọng và nỗi sợ hãi – được học bởi tất cả các biểu tượng 12 cung hoàng đạo

Lời Kết

Hy vọng rằng qua bài viết này, bạn đã biết được Tên Tiếng Anh Các Cung Hoàng Đạo hay 12 Cung Hoàng Đạo Tên Là Gì rồi phải không. Cảm ơn bạn đã theo dõi bài viết của Nhaphodongnai.com hi vọng sẽ đem lại kiến thức thú vị dành cho bạn đọc.

Mời Bạn Đánh Giá