Search
ten-tieng-anh-12-cung-hoang-dao

Tên 12 Cung Hoàng Đạo Tiếng Anh Là Gì ? Tên Gọi & Ý Nghĩa




12 Cung Hoàng Đạo Tiếng Anh Là Gì? Tên tiếng Anh 12 Cung Hoàng Đạo như thế nào? Hãy theo dõi bài viết này của Nhaphodongnai.com để có được câu trả lời bạn nhé.

Cung Hoàng Đạo Tiếng Anh Là Gì ?

Cung hoàng đạo tiếng Anh còn được gọi là “Horoscope sign” 

  • Horoscope /’hɔrəskoup/: tử vi
  • Astrology /əs’trɔlədʤi/: chiêm tinh học

Cung hoàng đạo tên tiếng Anh có nghĩa là Zodiac hay còn gọi là Vòng tròn Zodiac. Theo tiếng Hy Lạp có nghĩa là “Vòng tròn linh vật”. Theo các nhà thiên văn học cổ đại, trong khoảng thời gian từ 30 đến 31 ngày, Mặt trời sẽ đi qua một trong mười hai chòm sao tạo nên 12 cung hoàng đạo.

Nó cũng tương ứng với những người sinh vào khoảng thời gian mặt trời đi ngang qua chòm sao nào thì họ sẽ bị chòm sao đó cai quản và tính cách của họ cũng bị ảnh hưởng bởi chòm sao đó.

ten-tieng-anh-12-cung-hoang-dao
Cung Hoàng Đạo Tiếng Anh Là Gì ?

Đối với chiêm tinh học và thiên văn học thời cổ đại, cung hoàng đạo là một vòng tròn 360 độ. Chúng được chia thành 12 nhánh, mỗi nhánh tương ứng với một góc cung 30 độ. Từ năm 1654 trước Công nguyên. Sau Công nguyên, tên của 12 cung hoàng đạo được tạo ra bởi một số nhà chiêm tinh cổ đại Babylon. Vòng tròn 12 cung hoàng đạo gần như hoàn hảo với 12 cung tương ứng với 4 mùa và 12 tháng.

Các cung hoàng đạo cũng được chia thành 4 nhóm nguyên tố (Lửa, Nước, Khí, Đất), mỗi nhóm nguyên tố sẽ bao gồm 3 cung hoàng đạo có tính cách tương tự nhau. 




Tên Tiếng Anh Của 12 Cung Hoàng Đạo

Tên 12 cung hoàng đạo trong tiếng Anh là gì ? Dưới đây chúng tôi sẽ chia sẻ tới bạn tên tiếng Anh cung hoàng đạo đủ nhất cũng như thứ tự các cung hoàng đạo tiếng anh. Mời bạn cùng tìm hiểu thêm.

Tên Cung Hoàng ĐạoPhiên ÂmTên Tiếng Anh Của 12 Cung Hoàng Đạo Ngày sinh
Bạch Dương/’eəri:z/Aries – Con cừu trắng21/3 – 19/4
Kim Ngưu/’tɔ:rəs/Taurus – Con bò vàng20/4 – 20/5
Song Tử /ˈdʒemənaɪ/Gemini – Cặp đôi song sinh21/5 – 21/6
Cự Giải/’kænsə/Cancer – Con cua22/6 – 22/7
Sư Tử/’li:ou/Leo – Con sư tử23/7 – 22/8
Xử Nữ/ˈvɜːrgəʊ/Virgo – Trinh nữ23/8 – 22/9
Thiên Bình/ˈliːbrə/Libra – Cái cân23/9 – 22/10
Bọ Cạp/ˈskɔː.pi.əʊ/Scorpio – Con bọ cạp23/10 – 22/11
Nhân Mã/,sædʤi’teəriəs/Sagittarius – Nửa trên là người, nửa dưới là ngựa, cầm cung23/11 – 21/12
Ma Kết/’kæprikɔ:n/Capricorn – Nửa trên là dê, nửa dưới là đuôi cá22/12 – 19/1
Bảo Bình/ə’kweəriəs/Aquarius – Người mang (cầm) bình nước20/1 – 18/2
Song Ngư/ˈpaɪ.siːz/Pisces – Hai con cá bơi ngược chiều19/2 – 20/3
Các Cung Hoàng Đạo Tiếng Anh Là Gì ?

Các Yếu Tố Của Các Cung Hoàng Đạo Trong Tiếng Anh

Vòng tròn hoàng đạo được chia thành 12 cung. 12 cung hoàng đạo được chia theo 4 nguyên tố tạo nên trái đất theo quan niệm xưa của phương tây là đất, lửa, nước và không khí. Vì vậy, nhóm 3 cung hoàng đạo tiếng Anh sẽ được xếp vào cùng một nhóm nguyên tố, giữa chúng sẽ có những điểm tương đồng. Ta có các nhóm cung hoàng đạo tương ứng với 4 nguyên tố sau :  

Water Signs (Nước): Cự Giải, Thiên Yết, Song Ngư

Hầu hết các cung thuộc nguyên tố nước đặc biệt rất tình cảm và cực kỳ nhạy cảm. Những cung này có giác quan nhạy bén và ẩn chứa sự bí ẩn của đại dương. Nhóm nguyên tố nước yêu thích những cuộc trò chuyện sâu sắc, thân mật. Họ cũng là những người tốt bụng và luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác khi gặp khó khăn. 

Fire Signs (Lửa): Bạch Dương, Sư Tử, Nhân Mã

Các cung thuộc nhóm nguyên tố lửa là những người thông minh và nhạy bén, sáng tạo và ý trí mạnh mẽ. Hầu hết họ rất dễ nổi giận, nhưng cũng dễ dàng tha thứ cho những người có lỗi. Đó là một nhóm có nhiều nhà thám hiểm với nguồn năng lượng khổng lồ và dồi dào. Những cung thuộc nguyên tố này cũng rất khỏe mạnh, thích hoạt động thể chất và là nguồn cảm hứng cho người khác. 

Nhóm Nguyên Tố 12 Cung Hoàng Đạo
Nhóm Nguyên Tố 12 Cung Hoàng Đạo

Earth Signs (Đất): Kim Ngưu, Xử Nữ, Ma Kết

Những cung thuộc nguyên tố đất nhìn chung khá bảo thủ và thực tế. Đôi khi họ cũng rất tình cảm và quan tâm đến người bên cạnh. Cuộc sống thực tế là vậy nhưng họ luôn trung thành và thích gắn bó, giúp đỡ người thân khi họ gặp khó khăn trong cuộc sống. 

Air Signs (Không khí): Song Tử, Thiên Bình, Bảo Bình

Nhóm cung hoàng đạo thuộc nguyên tố không khí luôn đại diện cho công lý và xã hội. Họ là những người suy nghĩ, phân tích và nhìn nhận vấn đề. Hầu hết đều rất thân thiện, thích giao tiếp và trò chuyện với người khác. Họ rất quan tâm đến các cuộc thảo luận triết học, các cuộc tụ họp xã hội và sách kinh điển. Nếu bạn cần lời khuyên, họ sẽ sẵn lòng đưa ra giải pháp cho bạn, nhưng đôi khi lời khuyên này cũng rất hời hợt. 




Tìm Hiểu Đặc Trưng Tính Cách Của Và Tên 12 Cung Hoàng Đạo Trong Tiếng Anh

12 cung hoàng đạo tên tiếng anh là gì ? Hãy cùng tìm hiểu ngay dưới đây

Aries – Bạch Dương (March 21st – April 20th)

Cung Bạch Dương có tên tiếng anh là Aries. Là cung hoàng đạo đầu tiên trong vòng 12 cung, tượng trưng cho sự bắt đầu, năng lượng và sự đam mê. Người thuộc cung này thường mang trong mình tinh thần liều lĩnh, can đảm và sự quyết tâm cao. Họ thường là những người lãnh đạo tự nhiên, có khả năng đưa ra quyết định và hành động một cách nhanh chóng. Tuy nhiên, điều này cũng có thể khiến cho họ trở nên hấp tấp và thiếu kiên nhẫn. Ngoài ra, người Bạch Dương cũng thường có tính cách cứng đầu và ít nhạy cảm đến cảm xúc của người khác.

ten-tieng-anh-cung-bach-duong
Cung Bạch Dương có tên tiếng anh là Aries
  • Generous: Hào phóng
  • Enthusiastic: Nhiệt tình
  • Efficient: Làm việc hiệu quả
  • Quick-tempered: Nóng tính
  • Selfish: Ích kỉ
  • Arrogant: Ngạo mạn

Aries loves to be number one, so it’s no surprise that these audacious rams are the first sign of the zodiac. Bold and ambitious, Aries dives headfirst into even the most challenging situations.

Dịch:

Bạch Dương thích trở thành số một, vì vậy không có gì ngạc nhiên khi những lời nói bạo dạn này là dấu hiệu đầu tiên của hoàng đạo. Táo bạo và đầy tham vọng, Bạch Dương lao đầu vào ngay cả những tình huống khó khăn nhất.

Điểm Mạnh Điểm Yếu Của Cung Bạch Dương – Aries




  • Điểm mạnh : quyết đoán, kiên trì, độc lập, lãnh đạo tốt.
  • Điểm yếu : hấp tấp, nóng tính, thiếu kiên nhẫn, cứng đầu.

Taurus – Kim Ngưu (April 21st – May 20th)

Cung Kim Ngưu có tên tiếng anh là Taurus. Là một trong 12 cung hoàng đạo, với ngày sinh từ 20/4 đến 20/5. Người thuộc cung này thường có tính cách bền bỉ, kiên trì, chăm chỉ và ổn định. Họ là những người có tính cách thực tế, đáng tin cậy và sẵn sàng làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình. Tuy nhiên, đôi khi họ có thể trở nên cứng đầu và thận trọng quá mức, gây khó khăn trong việc thích nghi với những thay đổi và đôi khi không quá linh hoạt trong tư duy. Họ cũng có xu hướng yêu thích sự ổn định và không muốn thay đổi quá nhiều, có thể dẫn đến việc họ bỏ lỡ cơ hội phát triển mới.

ten-tieng-anh-cung-kim-nguu
Cung Kim Ngưu có tên tiếng anh là Taurus
  • Reliable: Đáng tin cậy
  • Stable: Ổn định
  • Determined: Quyết tâm
  • Possessive: Có tính sở hữu
  • Greedy: Tham lam
  • Materialistic: Thực dụng

Taurus is an earth sign represented by the bull. Like their celestial spirit animal, Taureans enjoy relaxing in serene, bucolic environments surrounded by soft sounds, soothing aromas, and succulent flavors.

Dịch:

Kim Ngưu là một biểu tượng của đất được đại diện bởi con bò. Giống như động vật thiên linh của họ, Kim Ngưu thích thư giãn trong môi trường thanh bình, trong lành được bao quanh bởi âm thanh nhẹ nhàng, hương thơm nhẹ nhàng và hương vị mọng nước.

Điểm Mạnh Điểm Yếu Của Cung Kim Ngưu – Taurus

  • Điểm mạnh : bền bỉ, kiên trì, cẩn trọng, thực tế.
  • Điểm yếu : đa nghi, cứng đầu, ít thích thay đổi, thích giữ nguyên trạng thái hiện tại.

Gemini – Song Tử (May 21st – June 21st)

Cung Song Tử có tên tiếng anh là Gemini. Là một trong 12 cung hoàng đạo, thường được đại diện bởi hai con người song sinh. Những người sinh vào cung này thường thông minh, nhanh nhạy, thích học hỏi và có khả năng đa nhiệm tốt. Họ cũng có tinh thần sáng tạo, linh hoạt và thích phiêu lưu. Tuy nhiên, điều này cũng khiến cho họ dễ bị phân tâm, không kiên định và thiếu quyết đoán. Cung Song Tử cũng được cho là cung hoàng đạo có tính cách phân chia rõ ràng nhất, khi người thuộc cung này có thể có hai mặt khác nhau và thay đổi tuỳ theo tâm trạng và hoàn cảnh.




ten-tieng-anh-cung-song-tu
Cung Song Tử có tên tiếng anh là Gemini
  • Witty: Hóm hỉnh
  • Creative: Sáng tạo
  • Eloquent: Có tài hùng biện
  • Curious: Tò mò
  • Impatient: Thiếu kiên nhẫn
  • Restless: Không ngơi nghỉ
  • Tense: Căng thẳng

Have you ever been so busy that you wished you could clone yourself just to get everything done? That’s the Gemini experience in a nutshell. Appropriately symbolized by the celestial twins, this air sign was interested in so many pursuits that it had to double itself.

Dịch:

Bạn đã bao giờ bận rộn đến mức bạn ước mình có thể sao chép bản thân chỉ để hoàn thành mọi việc? Tóm lại, đó là kinh nghiệm của Song Tử. Được biểu tượng một cách thích hợp bởi các cặp song sinh trên thiên thể, biểu tượng của không khí này quan tâm đến nhiều mục tiêu theo đuổi đến mức nó phải tự tăng gấp đôi.

Điểm Mạnh Điểm Yếu Của Cung Song Tử – Gemini

  • Điểm mạnh: thông minh, cởi mở, sáng tạo, giao tiếp tốt.
  • Điểm yếu: thiếu quyết đoán, bất ổn, hay lưỡng lự, không quá chân thành.

Cancer – Cự Giải (June 22nd – July 22nd)

Cung Cự Giải có tên tiếng anh là Cancer. Là một trong 12 cung hoàng đạo, đại diện cho người sinh ra từ ngày 22/6 đến 22/7. Người thuộc cung này thường có tâm trạng nhạy cảm, tình cảm sâu sắc, khao khát yên tĩnh và ổn định trong cuộc sống. Họ thường rất quan tâm đến cảm xúc của người khác và có khả năng ấn tượng với người khác một cách nhanh chóng. Tuy nhiên, cung Cự Giải cũng có thể trở nên quá nhạy cảm, tự ti và dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc của người khác.

ten-tieng-anh-cung-cu-giai
Cung Cự Giải có tên tiếng anh là Cancer
  • Intuitive: Bản năng, trực giác
  • Nurturing: Ân cần
  • Frugal: Giản dị
  • Cautious: Cẩn thận
  • Moody: U sầu, ảm đạm
  • Self-pitying: Tự thương hại
  • Jealous: Ghen tuông

Cancer is a cardinal water sign. Represented by the crab, this crustacean seamlessly weaves between the sea and shore representing Cancer’s ability to exist in both emotional and material realms. Cancers are highly intuitive and their psychic abilities manifest in tangible spaces: For instance, Cancers can effortlessly pick up the energies in a room. Read your sign’s full profile here. Next, read this month’s Cancer horoscope predictions.




Dịch:

Cự Giải là một biểu tượng cơ bản về nước. Đại diện là con cua, loài giáp xác này len lỏi liền mạch giữa biển và bờ đại diện cho khả năng tồn tại của Cự Giải trong cả lĩnh vực tình cảm và vật chất. Cự Giải có trực giác cao và khả năng tâm linh của họ thể hiện trong không gian hữu hình: Ví dụ, Cự Giải có thể dễ dàng thu nhận năng lượng trong một căn phòng

Điểm Mạnh Điểm Yếu Của Cung Cự Giải – Cancer

  • Điểm mạnh: nhạy cảm, trực giác tốt, tâm lý học tốt, yêu thương gia đình.
  • Điểm yếu: nhút nhát, cảm xúc thất thường, dễ bị tổn thương, thiếu tự tin.

Leo – Sư Tử (July 23rd – August 23rd)

Cung Sư Tử có tên tiếng anh là Leo. Là cung hoàng đạo thứ 5 trong 12 cung hoàng đạo. Người thuộc cung này thường được mô tả là tự tin, kiêu hãnh, năng động và lãng mạn. Họ thường rất quan tâm đến hình ảnh của mình và thích được đánh giá cao. Những người Sư Tử cũng có tính cách trung thực, có trách nhiệm và thích giúp đỡ người khác. Tuy nhiên, họ có thể khá cứng đầu và ít linh hoạt trong suy nghĩ và hành động. Ngoài ra, họ cũng có xu hướng tìm kiếm sự chú ý và sự đánh giá của người khác, đôi khi quên đi giá trị của bản thân.

ten-tieng-anh-cung-su-tu
Cung Sư Tử có tên tiếng anh là Leo
  • Confident: Tự tin
  • Independent: Độc lập
  • Ambitious: Tham vọng
  • Bossy: Hống hách
  • Vain: Hão huyền
  • Dogmatic: Độc đoán

Roll out the red carpet because Leo has arrived. Leo is represented by the lion and these spirited fire signs are the kings and queens of the celestial jungle. They’re delighted to embrace their royal status: Vivacious, theatrical, and passionate, Leos love to bask in the spotlight and celebrate themselves. Read your sign’s full profile here. Next, read this month’s Leo horoscope predictions.

Dịch:




Trải thảm đỏ vì Leo đã đến. Leo được đại diện bởi sư tử và những biểu tượng lửa này là những vị vua và nữ hoàng của khu rừng thiên thể. Họ vui mừng nắm lấy địa vị hoàng gia của mình: Hoạt bát, sân khấu và đam mê, Leos thích đắm mình trong ánh đèn sân khấu và tôn vinh bản thân.

Điểm Mạnh Điểm Yếu Của Cung Sư Tử – Leo

  • Điểm mạnh: tự tin, trung thành, năng động, tài năng.
  • Điểm yếu: tự cao tự đại, cứng đầu, thiếu kiên nhẫn, yêu quý sự chú ý.

Virgo – Xử Nữ (August 24th – September 23rd)

Cung Xử Nữ có tên tiếng anh là Virgo. Là một trong 12 cung hoàng đạo. Người Xử Nữ thường được mô tả là cẩn trọng, tỉ mỉ, chi tiết và có khả năng phân tích tốt. Họ cũng rất chú tâm đến chi tiết và thường là những người tỉ mỉ trong công việc và cuộc sống hàng ngày. Người Xử Nữ thường là người thực tế, có trí tuệ và sự nhạy cảm. Tuy nhiên, họ cũng có thể trở nên quá mức lo lắng, cảm thấy không tự tin và thiếu quyết đoán trong một số tình huống.

ten-tieng-anh-cung-xu-nu
Cung Xử Nữ có tên tiếng anh là Virgo
  • Analytical: Thích phân tích
  • Practical: Thực tế
  • Precise: Tỉ mỉ
  • Picky: Khó tính
  • Inflexible: Cứng nhắc
  • Perfectionist: Theo chủ nghĩa hoàn hảo

Virgo is an earth sign historically represented by the goddess of wheat and agriculture, an association that speaks to Virgo’s deep-rooted presence in the material world. Virgos are logical, practical, and systematic in their approach to life. This earth sign is a perfectionist at heart and isn’t afraid to improve skills through diligent and consistent practice. Read your sign’s full profile here. Next, read this month’s Virgo horoscope predictions.

Dịch:

Xử Nữ là một biểu tượng của trái đất trong lịch sử được đại diện bởi nữ thần lúa mì và nông nghiệp, một liên kết nói lên sự hiện diện sâu xa của Xử Nữ trong thế giới vật chất. Virgos rất logic, thực tế và có hệ thống trong cách tiếp cận cuộc sống. Biểu tượng Thổ này là một người cầu toàn trong tâm hồn và không ngại cải thiện các kỹ năng thông qua thực hành siêng năng và kiên định.




Điểm Mạnh Điểm Yếu Của Cung Xử Nữ – Virgo

  • Điểm mạnh: tỉ mỉ, chính xác, thực tế, khéo léo.
  • Điểm yếu: quá phân tích, hoàn hảo, đòi hỏi quá nhiều, ít linh hoạt.

Libra – Thiên Bình (September 24th – October 23rd)

Cung Thiên Bình có tên tiếng anh là Libra. Là một trong 12 cung hoàng đạo. Những người thuộc cung này thường có tính cách hòa nhã, yêu đời, tư duy sáng tạo và tình cảm. Họ thường có khả năng giải quyết xung đột, biết cân bằng giữa các mặt trong cuộc sống. Tuy nhiên, điểm yếu của Cung Thiên Bình là thiếu quyết đoán và dễ bị ảnh hưởng bởi ý kiến của người khác. Họ cần phải học cách tự khẳng định và đưa ra quyết định của riêng mình.

ten-tieng-anh-cung-thien-binh
Cung Thiên Bình có tên tiếng anh là Libra
  • Diplomatic: Dân chủ
  • Easygoing: Dễ tính
  • Sociable: Hòa đồng
  • Changeable: Hay thay đổi
  • Unreliable: Không đáng tin cậy
  • Superficial: Hời hợt

Libra is an air sign represented by the scales (interestingly, the only inanimate object of the zodiac), an association that reflects Libra’s fixation on balance and harmony. Libra is obsessed with symmetry and strives to create equilibrium in all areas of life. Read your sign’s full profile here. Next, read this month’s Libra horoscope predictions.

Dịch:

Libra là một biểu tượng không khí được đại diện bởi những cái cân (thú vị là, vật vô tri duy nhất của cung hoàng đạo), một liên kết phản ánh sự cố định của Libra về sự cân bằng và hài hòa. Cung Thiên Bình bị ám ảnh bởi sự đối xứng và luôn cố gắng tạo ra sự cân bằng trong mọi lĩnh vực của cuộc sống.

Điểm Mạnh Điểm Yếu Của Cung Thiên Bình – Libra




  • Điểm mạnh: hòa nhã, công bằng, thấu hiểu, đam mê sự cân bằng.
  • Điểm yếu: thiếu quyết đoán, dễ lưỡng lự, hay phụ thuộc vào ý kiến của người khác.

Scorpio – Bọ Cạp (Thiên Yết) (October 24th – November 22nd)

Cung Bọ Cạp có tên tiếng anh là Scorpio. Là cung hoàng đạo thứ tám trong 12 cung hoàng đạo, người sinh vào khoảng thời gian từ 23/10 đến 21/11 sẽ thuộc cung này. Các đặc trưng chung của người Bọ Cạp bao gồm tính cách mạnh mẽ, quyết đoán, sâu sắc và tận tâm. Họ cũng rất kiên trì, nghị lực và có khả năng tập trung cao, thường muốn tìm hiểu sâu về những điều bí ẩn và tối tăm. Tuy nhiên, người Bọ Cạp cũng có thể trở nên đố kỵ, ghen tuông, cứng đầu và ích kỷ khi muốn đạt được mục tiêu của mình.

ten-tieng-anh-cung-bo-cap
Cung Bọ Cạp có tên tiếng anh là Scorpio
  • Passionate: Đam mê
  • Resourceful: Tháo vát
  • Focused: Tập trung
  • Narcissistic: Tự mãn
  • Manipulative: Thích điều khiển người khác
  • Suspicious: Hay nghi ngờ

Scorpio is one of the most misunderstood signs of the zodiac. Because of its incredible passion and power, Scorpio is often mistaken for a fire sign. In fact, Scorpio is a water sign that derives its strength from the psychic, emotional realm. Read your sign’s full profile here. Next, read this month’s Scorpio horoscope predictions.

Dịch:

Bọ Cạp (Thiên Yết) là một trong những cung hoàng đạo bị hiểu lầm nhiều nhất. Bởi vì niềm đam mê và sức mạnh đáng kinh ngạc của mình, Thiên Yết thường bị nhầm lẫn với một biểu tượng của lửa. Trên thực tế, Thiên Yết là một dấu hiệu nước bắt nguồn từ lĩnh vực tâm linh, cảm xúc.

Điểm Mạnh Điểm Yếu Của Cung Bọ Cạp Scorpio

  • Điểm mạnh: mạnh mẽ, can đảm, sâu sắc, tâm linh.
  • Điểm yếu: dễ ghen tuông, ám ảnh, nghi ngờ, không chịu thay đổi.

Sagittarius – Nhân Mã (November 23rd – December 21st)

Cung Nhân Mã có tên tiếng anh là Sagittarius. Là một trong 12 cung hoàng đạo, đại diện cho những người sinh vào khoảng thời gian từ 22/11 đến 21/12. Cung Nhân Mã được cho là rất năng động, hướng ngoại và thích phiêu lưu. Họ là những người đam mê sự tự do và không thích bị ràng buộc. Cung Nhân Mã thường rất khéo léo trong việc giao tiếp và có khả năng thuyết phục mọi người bằng sự thật và sự lôi cuốn của họ. Tuy nhiên, họ cũng có thể thiếu kiên nhẫn và không chịu giới hạn, có thể khiến họ trở nên thiếu trách nhiệm và thiếu quyết đoán trong quá trình đạt được mục tiêu của mình.




cung-nhan-ma
Cung Ma Kết có tên tiếng anh là Capricorn
  • Optimistic: Lạc quan
  • Adventurous: Thích phiêu lưu
  • Careless: Bất cẩn
  • Reckless: Không ngơi nghỉ
  • Irresponsible: Vô trách nhiệm

Represented by the archer, Sagittarians are always on a quest for knowledge. The last fire sign of the zodiac, Sagittarius launches its many pursuits like blazing arrows, chasing after geographical, intellectual, and spiritual adventures. Read your sign’s full profile here. Next, read this month’s Sagittarius horoscope predictions.

Dịch:

Được đại diện bởi cung thủ, Nhân Mã luôn tìm kiếm kiến ​​thức. Cung lửa cuối cùng của cung hoàng đạo, Nhân Mã tung ra nhiều mục tiêu theo đuổi như những mũi tên rực lửa, đuổi theo những cuộc phiêu lưu về địa lý, trí tuệ và tâm linh.

Điểm Mạnh Điểm Yếu Của Cung Nhân Mã – Sagittarius

  • Điểm mạnh: thích khám phá, đa tài, độc lập, lạc quan.
  • Điểm yếu: thiếu kiên nhẫn, thiếu tỉ mỉ, không quá cẩn trọng, hay phóng đại.

Capricorn – Ma Kết (December 22nd – January 20th)

Cung Ma Kết có tên tiếng anh là Capricorn. Là một trong 12 cung hoàng đạo, đại diện cho những người sinh vào khoảng thời gian từ ngày 22/12 đến 19/01. Cung Ma Kết được biểu tượng hóa bằng con dê con, biểu thị tính cách cẩn trọng, chịu khó và kiên nhẫn của người mang cung này. Họ thường có tinh thần tự lập, chú trọng đến sự nghiêm túc và có xu hướng theo đuổi thành công trong công việc. Tuy nhiên, họ cũng có thể trở nên quá bảo thủ và ít cảm xúc trong quan hệ cá nhân.

cung-ma-ket
  • Responsible: Có trách nhiệm
  • Persistent: Kiên trì
  • Disciplined: Có kỉ luật
  • Calm: Bình tĩnh
  • Pessimistic: Bi quan
  • Conservative: Bảo thủ
  • Shy: nhút nhát

The last earth sign of the zodiac, Capricorn is represented by the sea goat, a mythological creature with the body of a goat and tail of a fish. Accordingly, Capricorns are skilled at navigating both the material and emotional realms. Read your sign’s full profile here. Next, read this month’s Capricorn horoscope predictions.




Dịch:

Capricorn là gì ? Cung thuộc đất cuối cùng của cung hoàng đạo, Ma Kết được đại diện bởi con dê biển, một sinh vật thần thoại với thân của một con dê và đuôi của một con cá. Theo đó, Ma Kết rất giỏi trong việc điều hướng cả lĩnh vực vật chất và tình cảm.

Điểm Mạnh Điểm Yếu Của Cung Ma Kết – Capricorn

  • Điểm mạnh: đáng tin cậy, có trách nhiệm, chủ động, sáng suốt.
  • Điểm yếu: khó chia sẻ, nghiêm túc quá đà, ít linh hoạt, cảm giác bị áp đặt.

Aquarius – Bảo Bình (January 21st – February 19th)

Cung Bảo Bình có tên tiếng anh là Aquarius. Là cung hoàng đạo thứ 11 trong 12 cung hoàng đạo. Người thuộc cung Bảo Bình thường được miêu tả là thông minh, sáng tạo, cởi mở và có tính cách độc lập. Họ thường có tư duy logic, sự nhạy cảm và thích nghi tốt với những thay đổi. Mặc dù thường bị cho là khá bất cần đời, nhưng họ luôn có khát khao tìm kiếm sự tiến bộ và phát triển bản thân. Cùng với đó, họ cũng thường có niềm đam mê với khoa học, công nghệ và nghệ thuật.

cung-bao-binh
Cung Bảo Bình có tên tiếng anh là Aquarius
  • Inventive: Sáng tạo
  • Clever: Thông minh
  • Humanitarian: Nhân đạo
  • Friendly: thân thiện
  • Aloof: xa cách, lạnh lùng
  • Unpredictable: khó đoán
  • Rebellious: nổi loạn

Despite the “aqua” in its name, Aquarius is actually the last air sign of the zodiac. Aquarius is represented by the water bearer, the mystical healer who bestows water, or life, upon the land. Accordingly, Aquarius is the most humanitarian astrological sign. Read your sign’s full profile here. Next, read this month’s Aquarius horoscope predictions.

Dịch:




Mặc dù tên gọi của nó là “thủy”, Bảo Bình thực sự là cung khí cuối cùng của hoàng đạo. Bảo Bình được đại diện bởi người mang nước, người chữa bệnh thần bí ban tặng nước, hoặc sự sống, cho đất. Theo đó, Bảo Bình là dấu hiệu chiêm tinh nhân đạo nhất.

Điểm Mạnh Điểm Yếu Của Cung Bảo Bình – Aquarius

  • Điểm mạnh: sáng tạo, tư duy độc lập, thích phiêu lưu, cởi mở.
  • Điểm yếu: thiếu quyết đoán, bất ổn, ít quan tâm đến người thân, khó hiểu.

Pisces – Song Ngư (February 20th – March 20th)

Cung Song Ngư có tên tiếng anh là Pisces. Là một trong 12 chòm sao trong astrologia Tây. Người thuộc cung này thường được miêu tả là tâm hồn nhạy cảm, tình cảm, sáng tạo và thích giúp đỡ người khác. Họ cũng có xu hướng dễ bị tổn thương và mất định hướng trong cuộc sống, cần phải có sự ủng hộ và động lực từ người thân và bạn bè. Cung Song Ngư được quản lý bởi hai hành tinh là Sao Thủy và Sao Mộc, tượng trưng cho tình yêu và sự mở rộng, tương ứng với tính cách đặc trưng của người thuộc cung này.

cung-song-ngu
Cung Song Ngư có tên tiếng anh là Pisces
  • Romantic: Lãng mạn
  • Devoted: Hy sinh
  • Compassionate: Đồng cảm, từ bi
  • Indecisive: Hay do dự
  • Escapist: Trốn tránh
  • Idealistic: Thích lí tưởng hóa

Pisces, a water sign, is the last constellation of the zodiac. It’s symbolized by two fish swimming in opposite directions, representing the constant division of Pisces’ attention between fantasy and reality. As the final sign, Pisces has absorbed every lesson — the joys and the pain, the hopes and the fears — learned by all of the other signs. Read your sign’s full profile here. Next, read this month’s Pisces horoscope predictions.

Dịch:

Song Ngư, một biểu tượng nước, là chòm sao cuối cùng của hoàng đạo. Nó được tượng trưng bởi hai con cá bơi ngược chiều nhau, thể hiện sự phân chia không ngừng trong sự chú ý của Song Ngư giữa tưởng tượng và thực tế. Dấu hiệu cuối cùng, Song Ngư đã thấm nhuần mọi bài học – niềm vui và nỗi đau, hy vọng và nỗi sợ hãi – được học bởi tất cả các biểu tượng 12 cung hoàng đạo




Điểm Mạnh Điểm Yếu Của Cung Song Ngư – Pisces

  • Điểm mạnh: tình cảm, nhạy cảm, nhân ái, trực giác tốt.
  • Điểm yếu: dễ bị tổn thương, không quyết đoán, dễ lạc quan quá đà, thiếu kiên nhẫn.

Câu Hỏi Thường Gặp Về 12 Cung Hoàng Đạo Tiếng Anh

Cung Hoàng Đạo Nào Học Giỏi Tiếng Anh Nhất ?

12 cung hoàng đạo học tiếng Anh giỏi nhất là ai? Để trả lời câu hỏi này, Song Tử được xếp hạng đầu tiên, tiếp theo là Sư Tử và vị trí thứ ba là Xử Nữ. Để giải thích tại sao thứ hạng này nằm trong top, hãy xem những lý giải sau đây. 

TOP 1 – Song Tử

Khi nói đến cung hoàng đạo học tiếng Anh tốt nhất, Song Tử có lẽ đứng đầu danh sách. Những người thuộc cung hoàng đạo này có trí nhớ và bộ não có khả năng lưu trữ rất nhiều thông tin.

Song Tử là những người nhanh trí, thích tiếp thu cái mới. Vì vậy, Song Tử sẽ không ngần ngại đầu tư vốn tiếng Anh của mình để có thể giao tiếp với mọi người. 

TOP 2 – Sư Tử 

Leo được xếp thứ hai trong danh sách. Cung này quá tự tin vào bản thân dẫn đến chủ quan nên phải học cách cẩn thận và khiêm tốn hơn.

Với tính cách tự tin, Leo thường lên tiếng khi giáo viên đặt câu hỏi. Đồng thời, cung hoàng đạo này ham học hỏi, đều đặn trau dồi và nâng cao trình độ ngoại ngữ. Nếu họ không hiểu, họ hỏi giáo viên của họ hoặc bạn bè của họ để giúp đỡ. 




TOP 3 – Xử Nữ 

Xử Nữ nằm trong top 3 cung hoàng đạo có trí thông minh cao. Họ luôn sôi nổi và tò mò, và rất chăm học. Họ tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh giúp họ học được nhiều điều bằng cách tương tác với người bản xứ. Từ đó, trình độ tiếng Anh tiến bộ nhanh chóng. 

Lưu Ý

Thực tế, bảng xếp hạng các cung học giỏi tiếng Anh này chỉ mang tính chất tham khảo. Vì khả năng học tập của mỗi người là phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm cả sự nỗ lực và thời gian họ bỏ ra để học.

Tuy nhiên, có một số đặc điểm của một số cung hoàng đạo có thể giúp họ học tiếng Anh tốt hơn. Chẳng hạn, các cung hoàng đạo thuộc nhóm người nhanh nhẹn và thông minh như Song Tử, Thiên Bình và Nhân Mã có thể dễ dàng học tiếng Anh hơn so với các cung khác.

Ngoài ra, các cung hoàng đạo có tính kiên trì, chịu khó và cầu tiến như Ma Kết và Bạch Dương cũng có thể trở thành những người học tiếng Anh xuất sắc. Tóm lại, khả năng học tiếng Anh của một người phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau nên không nên đánh giá theo cung hoàng đạo của họ.

Tên Tiếng Anh Của 12 Cung Hoàng Đạo

Tên Tiếng Anh Cung Hoàng ĐạoCâu Trả Lời
Aries Là Cung GìCung Bạch Dương
Taurus Là Cung GìCung Kim Ngưu
Gemini Là Cung GìCung Song Tử
Cancer Là Cung GìCung Cự Giải
Leo Là Cung GìCung Sư Tử
Virgo Là Cung GìCung Xử Nữ
Libra Là Cung GìCung Thiên Bình
Scorpio Là Cung GìCung Bọ Cạp
Sagittarius Là Cung GìCung Ngân Mã
Capricorn Là Cung GìCung Ma Kết
Aquarius Là Cung GìCung Bảo Bình
Pisces Là Cung GìCung Song Ngư

Lời Kết

Hy vọng rằng qua bài viết này, bạn đã biết được Tên Tiếng Anh Các Cung Hoàng Đạo hay 12 Cung Hoàng Đạo Tên Là Gì rồi phải không. Cảm ơn bạn đã theo dõi bài viết của Nhaphodongnai.com hi vọng sẽ đem lại kiến thức thú vị dành cho bạn đọc.

Đánh Giá



Nếu bạn thấy hữu ích, hãy chia sẻ bài viết này đến bạn bè người thân và gia đình bằng cách bấm vào nút bên dưới đây :

Bài Viết Liên Quan

Index